THÔNG BÁO
Công khai cơ sở vật chất - Năm học 2025 - 2026
| Số kí hiệu | Số:182b/TB-CSVC |
| Ngày ban hành | 14/09/2025 |
| Thể loại | THÔNG BÁO |
| Lĩnh vực |
Giáo dục Công khai |
| Cơ quan ban hành | Trường PTDTBTTH và THCS Na Son |
| Người ký | Tường Hải Quân |
1B – PHỤ LỤC 2
Số lượng, hạng mục các khối phòng, một số hạng mục công trình khác
(Kèm theo thông báo số:182b/TB-CSVS ngày 15 tháng 9 năm 2025 của Hiệu trưởng trường PTDTBT TH&THCS Na Son)
1.Hạng mục cấp THCS
| Loại hình | Số lượng | Kiên cố | Bán kiên cố | Tạm | Diện tích m2 | Ghi chú |
| Lớp học | 11 | 5 | 6 | 808.5 | ||
| Phòng BGH | 2 | 2 | 40 | |||
| Phòng hội đồng | 1 | 1 | 42 | |||
| Tổ chuyên môn | 2 | 2 | 40 | |||
| Phòng Đoàn đội+ truyền thống | 1 | | 1 | 15 | ||
| Phòng Thư viện | 1 | 1 | 22 | |||
| Phòng TBDH | 1 | 1 | 22 | |||
| Phòng học bộ môn | 3 | 3 | 126 | |||
| Phòng Y tế | 1 | 1 | 20 | |||
| Phòng Tin học | 1 | 1 | 45 | |||
| Nhà kho | 1 | 1 | 25 | |||
| Nhà ăn | 1 | 1 | 152 | |||
| Bếp nấu | 1 | 1 | 45 | |||
| Phòng nội trú học sinh | 7 | 7 | 0 | 211.7 | ||
| Phòng công vụ giáo viên | ||||||
| Nhà bảo vệ | 1 | 1 | 9 | |||
| Nhà vệ sinh | 3 | 2 | 45 | |||
| Nhà tắm học sinh | 1 | 1 | 20 | |||
| Garaxe | 1 | 1 | 40 | |||
| Bàn ghế HS 2 chỗ ngồi | 220 | bộ | ||||
| Máy tính phục vụ học tập | 19 | bộ | ||||
| Máy tính phục vụ quản lý | 08 | bộ | ||||
| Máy chiếu đa năng, vật thể | 12 | cái | ||||
| Hệ thống nước sinh hoạt | 1 |
| Loại hình | Số lượng | Kiên cố | Bán kiên cố | Tạm | Diện tích m2 | Ghi chú |
| Lớp học | 11 | 11 | 440 | |||
| Phòng BGH | 1 | 1 | 15 | |||
| Phòng hội đồng CM | 1 | 1 | 35 | |||
| Tổ chuyên môn | ||||||
| Phòng Đoàn đội+ truyền thống | 1 | 1 | 15 | |||
| Phòng Thư viện | 1 | 1 | 25 | |||
| Phòng TBDH | 1 | 1 | 35 | |||
| Phòng Y tế | 1 | 1 | 15 | |||
| Phòng Tin học | ||||||
| Nhà kho | 1 | 1 | 25 | |||
| Nhà ăn | 1 | 1 | 120 | |||
| Bếp nấu | 1 | 1 | 45 | |||
| Phòng nội trú học sinh | 5 | 5 | 200 | |||
| Phòng công vụ giáo viên | 1 | 1 | 15 | |||
| Nhà bảo vệ | 1 | 1 | 9 | |||
| Nhà vệ sinh | 2 | 2 | 45 | |||
| Nhà tắm học sinh | 1 | 1 | 20 | |||
| Garaxe | 1 | 1 | 40 | |||
| Bàn ghế HS 2 chỗ ngồi | 175 | bộ | ||||
| Máy tính phục vụ học tập | 23 | bộ | ||||
| Máy tính phục vụ quản lý | 01 | bộ | ||||
| Máy chiếu đa năng | 10 | cái | 01 hỏng | |||
| Hệ thống nước sinh hoạt | 1 |
| NGƯỜI LẬP BÁO CÁO Tô Thị Hiền | TM. BAN GIÁM HIỆU HIỆU TRƯỞNG Tường Hải Quân |
| STT | Danh mục tài sản | Đơn vị tính | Số lượng | Phòng/Bộ phận sử dụng | Diện tích đất m2 | Diện tích sàn xây dựng | Diện tích sàn sử dụng | Nguyên giá (VNĐ) | Giá trị còn lại đến ngày 31/12/2024 | Giá trị đánh giá lại | Ghi chú |
| I. Tài sản là nhà, đất | |||||||||||
| 1 | Nhà làm việc của UBND xã Na Son | Cái | 1 | 20 | 580.82 | 580.82 | 6,750,000,000 | 2,247,750,000 | Sử dụng tốt | Không Có sổ sách, hồ sơ theo dõi | |
| 2 | Đất trụ sở chính của UBND xã Na Son | 1 | 1,628.26 | 700,151,800 | 700,151,800 | Sử dụng tốt | Chưa được cấp sổ | ||||
| 3 | Nhà ăn UBND xã | Cái | 1 | ||||||||
| 4 | Nhà bếp | Cái | 1 | ||||||||
| Cộng | 4 | ||||||||||
| II. Xe ô tô dùng chung | |||||||||||
| III. Tài sản là trang thiết bị làm việc phổ biến | |||||||||||
| 1 | Tài sản | ||||||||||
| 1.1 | Màn hình họp trực tuyến 55inch loại Smảt | Cái | 1 | 25,697,000 | 12,839,500 | Đang sử dụng | |||||
| 1.2 | Camera phòng họp trực tuyến | Cái | 1 | 68,933,000 | 8,616,625 | Đang sử dụng | |||||
| 1.3 | Amply liền mixer phòng họp trực tuyến | Cái | 1 | 27,171,000 | 5,434,200 | Đang sử dụng | |||||
| 1.4 | Giếng khoan, tường rào | Cái | 1 | 18,400,000 | 12,880,000 | Đang sử dụng | |||||
| Cộng | 31 | 620,463,000 | 249,758,225 | ||||||||
| 2 | Các thiết bị làm việc phổ biến | ||||||||||
| 2.1 | Quạt trần | Chiếc | 24 | 1,000,000 | Đang sử dụng | ||||||
| 2.2 | Tủ đựng tài liệu | Cái | 1 | 4,999,000 | Đang sử dụng | ||||||
| 2.3 | Tủ sắt tài liệu | Cái | 3 | 3,000,000 | Đang sử dụng | ||||||
| 2.4 | Micro phòng họp trực tuyến | Bộ | 1 | 6,373,000 | Đang sử dụng | ||||||
| 2.5 | Loa phòng họp trực tuýen | cái | 2 | 7,781,000 | Đang sử dụng | ||||||
| 2.6 | Bàn hội trường cấp xã | cái | 6 | 7,775,000 | Đang sử dụng | ||||||
| 2.7 | Ghế hội trường | cái | 17 | 441,000 | Đang sử dụng | ||||||
| 2.8 | Loa nhỏ treo hội trường | cái | 4 | Đang sử dụng | |||||||
| 2.9 | Bàn ghế 1 cửa | cái | 5 | Đang sử dụng | |||||||
| 2.10 | Tủ đựng tài liệu | cái | 1 | Đang sử dụng | |||||||
| 2.11 | Máy chiếu + Màn | Bộ | 1 | Đang sử dụng | |||||||
| Cộng | 65 | 31,369,000 | |||||||||
| IV. Tài sản khác | |||||||||||
| Tổng Cộng | 100 | ||||||||||